Nhà sản xuất van công nghiệp cho dầu khí, hóa chất và hệ thống đường ốngViệt Nam: Dao.ngoc.thuc.vt@gmail.com · +84 932 698 956
YINKE VALVE · GIẢI PHÁP DỰ ÁN

Van thép rèn API 602

Van thép rèn API 602 phục vđường ống kích thước nhcó yêu cầu áp suất hoặc nhiệt đểcao. Dòng sản phẩm gồm van cổng, van cầu và van một chiều với nhiều kiểu bonnet và kết nối.

Van thép rèn API 602 - YINKE Valve
Tiêu chuẩnAPI / ASME / ISO
Hồ sơ dự ánDatasheet, GA, ITP, reports
API / ASMEThiết kếtheo specification
Material TraceabilityMTC và heat number
Inspection & TestingThực hiện theo ITP và PO
Project DocumentationDatasheet, GA, ITP, reports
Danh mục sản phẩm

Sản phẩm và phạm vi ứng dụng

Van thép rèn API 602 phục vđường ống kích thước nhcó yêu cầu áp suất hoặc nhiệt đểcao. Dòng sản phẩm gồm van cổng, van cầu và van một chiều với nhiều kiểu bonnet và kết nối.

Danh mục bao gồm các cấu hình phổ biến đểksư và bộ phận mua hàng so sánh kết cấu, vật liệu, kiểu kết nối, phương thức vận hành và phạm vi ứng dụng.

Thông tin cần gửi cùng RFQ

Vui lòng cung cấp size, pressure class hoặc PN, vật liệu thân và trim, seat, kiểu kết nối, phương thức vận hành, môi chất, áp suất, nhiệt đểvà tiêu chuẩn áp dụng. Đối với van thay thế gửi thêm face-to-face, flange standard, ảnh nameplate hoặc bản vẽhiện có.

Nguyên lý và vai trò trong hệ thống

Thân và bonnet được chỉtạo từ vật liệu rèn, thường dùng cho đường ống kích thước nhcó áp suất hoặc nhiệt đểcao. Cấu hình có thểlà van cổng, van cầu hoặc van một chiều.

Không nên chọn van chỉttên sản phẩm. Trong một dự án thực t cùng một tên có thể bao gồm nhiều body construction, seat arrangement, end connection và test scope. Vì vậy, bước đầu tiên là xác nhận chức năng trên P&ID và điều kiện process trên datasheet.

Cấu hình sản phẩm

Các lựa chọn thường gặp

Mỗi cấu hình phù hợp với một nhóm điều kiện vận hành khác nhau. Lựa chọn cuối cùng cần dựa trên service condition, piping class và datasheet dự án.

Van cổng thép rèn API 602

Van cổng thép rèn API 602 được lựa chọn theo service condition, pressure class, vật liệu và yêu cầu vận hành. Cấu hình cuối cùng phải khớp datasheet dự án.

Van cầu thép rèn API 602

Van cầu thép rèn API 602 được lựa chọn theo service condition, pressure class, vật liệu và yêu cầu vận hành. Cấu hình cuối cùng phải khớp datasheet dự án.

Van một chiều thép rèn API 602

Van một chiều thép rèn API 602 được lựa chọn theo service condition, pressure class, vật liệu và yêu cầu vận hành. Cấu hình cuối cùng phải khớp datasheet dự án.

Bolted bonnet, welded bonnet hoặc pressure seal

Bolted bonnet, welded bonnet hoặc pressure seal được lựa chọn theo service condition, pressure class, vật liệu và yêu cầu vận hành. Cấu hình cuối cùng phải khớp datasheet dự án.

Lợi ích kỹ thuật

Điểm mạnh khi chọn đúng cấu hình

  • Kết cấu gọn cho small-bore piping
  • Vật liệu rèn có cấu trúc đồng đều
  • Có threaded, socket weld hoặc butt weld
  • Nhiều lựa chọn bolted bonnet, welded bonnet và pressure seal

Lợi ích chỉđạt được khi van được sizing đúng, vật liệu tương thích và installation tuân theo drawing, flow arrow và procedure của dự án.

Thông stham khảo

Dữ liệu phải xác nhận

Body materialA105/A105N, LF2, F11, F22, F304/F316 hoặc theo dự án
Pressure classClass 800, 1500, 2500 tùy thiết kếvà tiêu chuẩn
End connectionNPT, socket weld hoặc butt weld
BonnetBolted, welded hoặc pressure seal
BoreStandard, full hoặc reduced theo series

Phạm vi cuối cùng được xác nhận theo datasheet, MTO, piping class và specification của dự án.

Quy trình lựa chọn

Năm nhóm câu hỏi trước khi phát hành RFQ

  1. Loại van cổng, cầu hay một chiều
  2. Class áp suất và temperature rating
  3. NPT, socket weld hay butt weld
  4. Bore và pipe schedule
  5. Bonnet, packing và trim

Với actuator, bổ sung torque, air supply hoặc electrical data, fail action, operating time, hazardous area và accessory list. Với check valve, bổ sung flow rate, orientation, cracking pressure và transient concern. Với forged valve, bổ sung pipe schedule và end preparation.

Tiêu chuẩn và kiểm tra

Code phải khớp phạm vi sản phẩm

API 602, ASME B16.34, ASME B1.20.1, ASME B16.11, API 598 và yêu cầu dự án

RFQ nên tách rõ design standard, pressure-temperature rating, face-to-face, end standard, testing standard, fire-safe, fugitive emission, NACE, NDE, PMI, coating và third-party inspection. Không ghi một danh sách tiêu chuẩn chung rồi mặc định tất cả đều áp dụng.

Trước shipment, document dossier có thể gồm approved drawing, datasheet, ITP, material certificate, test report, coating report, dimensional report và packing list theo PO.

Ứng dụng

Điều kiện sdụng cần được rà soát theo từng line item

Small-bore process piping

Kiểm tra fluid data, corrosion, pressure-temperature rating, operating frequency và yêu cầu an toàn trước khi chọn.

Steam và condensate

Kiểm tra fluid data, corrosion, pressure-temperature rating, operating frequency và yêu cầu an toàn trước khi chọn.

Dầu khí áp suất cao

Kiểm tra fluid data, corrosion, pressure-temperature rating, operating frequency và yêu cầu an toàn trước khi chọn.

Drain, vent, bypass và instrument connection

Kiểm tra fluid data, corrosion, pressure-temperature rating, operating frequency và yêu cầu an toàn trước khi chọn.

Vật liệu và sealing

Không chọn vật liệu chỉtheo tên chung

Body grade chỉlà một phần. Ball, wedge, disc, stem, seat, packing, gasket, spring, bolting và hardfacing đều có thểquyết định khả năng làm việc. Với dịch vụăn mòn, cần chemical compatibility; với nhiệt đểcao, cần pressure-temperature rating; với sour service, cần yêu cầu NACE được xác định rõ.

Đối với coating, RFQ phải nêu surface preparation, paint system, color, DFT, area exclusion và repair procedure. Không nên hiểu “one coating” là một coat hay một hcoating nếu specification chưa làm rõ.

Bảo trì và lắp đặt

Những điểm dbị bỏ qua

  • Kiểm tra flow arrow, orientation và access cho vận hành.
  • Không truyền tải trọng đường ống vào body hoặc actuator.
  • Tuân thủgasket, bolting, tightening sequence và welding procedure.
  • Flush đường ống trước commissioning đểtránh debris làm hỏng seat.
  • Lập spare parts list theo commissioning và thời gian vận hành dự kiến.
RFQ checklist

Dữ liệu giúp nhận báo giá nhanh và có thểso sánh

Gửi tag number, quantity, size, pressure class hoặc PN, type, end connection, body/trim/seat material, operation, service, design pressure, design temperature và required standards. Đính kèm datasheet, valve schedule, piping class, MTO hoặc drawing hiện hữu nếu đây là replacement.

Đối với package có actuator, ghi brand preference, voltage hoặc air pressure, fail action, control signal, enclosure, hazardous-area certification và accessories. Đối với yêu cầu tài liệu, nêu rõ ITP, MTC, NDE, PMI, coating, fire-safe certificate, third-party inspection và final dossier format.

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp trước khi lựa chọn

API 602 áp dụng cho loại van nào?

Tiêu chuẩn này thường dùng cho compact steel gate, globe và check valves trong phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn.

Class 800 có nghĩa là mặt bích Class 800 không?

Không. Class 800 thường liên quan van threaded/socket-weld theo API 602; cần tránh suy luận sang flange rating.

Khi hỏi giá cần gửi pipe schedule không?

Nên gửi cho socket-weld hoặc butt-weld end để kiểm tra bore và end preparation.

Gửi datasheet hoặc MTO để kiểm tra cấu hình

Chúng tôi rà soát phạm vi, điểm cần làm rõ và chuẩn bịbáo giá kỹ thuật theo line item.

Gửi RFQ ngay
Gửi RFQ